行婬 hành dâm Hán Việt: hành dâm Tổng quan (雜語)楞嚴經八曰:「是故十方一切如來色目行婬,同名欲火。」☸ Cấu tạo: 行 (hành) + 婬 (dâm)Hán Việthành dâmCấu tạo行 + 婬 · hành + dâm nghĩa thành phần: hành + dâm Nghĩa ViệtCihui (雜語)楞嚴經八曰:「是故十方一切如來色目行婬,同名欲火。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa婬戒 · 婬欲 · 婬火 · 婬祀 · 行𢄂 · 行一 · 行业 · 行东