婬欲

dâm dục

Hán Việt: dâm dục

Tổng quan

(術語)見婬條。☸

Cấu tạo: 婬 (dâm) + 欲 (dục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)見婬條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

婬戒 · 婬火 · 婬祀 · 欲似 · 欲刺 · 欲剌 · 欲取 · 欲塵