行軍禮

xíng jūn lǐhành quân lễ

Hán Việt: hành quân lễ · Pinyin: xíng jūn lǐ

Tổng quan

chào điều lệnh

Cấu tạo: 行 (hành) + 軍 (quân) + 禮 (lễ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chào điều lệnh
  • Google Alex v6 chào quân sự

Eng

  • Cihui military salute

Từ liên quan

Gần nghĩa

行軍床 · 行軍蟲 · 军礼 · 行軍 · 行軍路線 · 軍禮 · 军礼服 · 行军中