行车方向 xíng chē fāng xiàng·hành xa phương hướng Hán Việt: hành xa phương hướng · Pinyin: xíng chē fāng xiàng Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 車 (xa) + 方 (phương) + 向 (hướng)Pinyinxíng chē fāng xiàngHán Việthành xa phương hướngCấu tạo行 + 車 + 方 + 向 · hành + xa + phương + hướng nghĩa thành phần: hành + xa + phương + hướng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hướng điĐứcHandedict Fahrtrichtung Từ liên quan Gần nghĩa方向性 · 方向感 · 方向指示器 · 方向的 · 方向的转变 · 方向盘 · 方向舵 · 行车记录仪