行车时间 hành xa thì gian Hán Việt: hành xa thì gian Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 車 (xa) + 時 (thì) + 間 (gian)Hán Việthành xa thì gianTừ loạidanhCấu tạo行 + 車 + 時 + 間 · hành + xa + thì + gian nghĩa thành phần: hành + xa + thì + gian Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thời gian di chuyểnBiên soạn time on the road (of a train/etc.)EngCihui 行車時間 íngchē shíjiān n. time on the road (of a train/etc.) Từ liên quan Gần nghĩa时间区间 · 时间序列 · 时间损失 · 时间测定 · 时间简史 · 时间紧迫 · 时间胶囊 · 时间进程