行遠必自邇,登高必自卑
Pinyin: xíng yuǎn bì zì ěr,dēng gāo bì zì bēi
Tổng quan
Cấu tạo: 行 (hành) + 遠 (viễn) + 必 (tất) + 自 (tự) + 邇 (nhĩ) + , + 登 (đăng) + 高 (cao) + 必 (tất) + 自 (tự) + 卑 (ti)
Pinyin: xíng yuǎn bì zì ěr,dēng gāo bì zì bēi
Cấu tạo: 行 (hành) + 遠 (viễn) + 必 (tất) + 自 (tự) + 邇 (nhĩ) + , + 登 (đăng) + 高 (cao) + 必 (tất) + 自 (tự) + 卑 (ti)