衣帶書 yī dài shū·y đái thư Hán Việt: y đái thư · Pinyin: yī dài shū Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即衣带诏。 Cấu tạo: 衣 (y) + 帶 (đái) + 書 (thư)Pinyinyī dài shūHán Việty đái thưCấu tạo衣 + 帶 + 書 · y + đái + thư nghĩa thành phần: y + đái + thư Từ liên quan Gần nghĩa衣帶 · 衣帶水 · 衣带水 · 衣带诏 · 衣帶詔 · 衣帶一江 · 衣带一江 · 衣带宽松