表則

biǎo zébiểu tắc

Hán Việt: biểu tắc · Pinyin: biǎo zé

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.表率; 准则。

Cấu tạo: 表 (biểu) + 則 (tắc)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác Gương mẫu
  • Nguồn khác Chương Hòa Sơn Vô Điện Thiền sư trong CĐTĐL q
  • Nguồn khác 17 ghi: 學徒濟濟、嘗述垂誡十篇、諸方歎服、咸謂禾山可以爲叢林表則。 Người học tụ về, Sư từng trình bày 10 thiên răn dạy
  • Nguồn khác Các nơi thán phục, thảy đều bảo rằng Hòa Sơn có thể làm gương mẫu chốn tùng lâm

Từ liên quan

Gần nghĩa

則個 · 则声 · 则是 · 則例 · 則劇 · 則度 · 則聲 · 表親