表情文献

biểu tình văn hiến

Hán Việt: biểu tình văn hiến

Tổng quan

Cấu tạo: 表 (biểu) + 情 (tình) + 文 (văn) + 獻 (hiến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Văn bản biểu cảm
  • Biên soạn 表情文獻 iǎoqíng wénxiàn n. <lg.> expressive text

Eng

  • Cihui 表情文獻 iǎoqíng wénxiàn n. <lg.> expressive text

Từ liên quan

Gần nghĩa

文献学的 · 文献学者 · 文献目录 · 文献学 · 表情包 · 表情的 · 文献之家 · 表情见意