表意文字描述序列
biểu ý văn tự miêu thuật tự liệt
Hán Việt: biểu ý văn tự miêu thuật tự liệt
Tổng quan
Cấu tạo: 表 (biểu) + 意 (ý) + 文 (văn) + 字 (tự) + 描 (miêu) + 述 (thuật) + 序 (tự) + 列 (liệt)
Nghĩa
Eng
- Cihui Ideographic Description Sequence (IDS)