表禡

biểu mã

Hán Việt: biểu mã

Tổng quan

Cấu tạo: 表 (biểu) + 祃 (mã)

Từ liên quan

Gần nghĩa

表亲 · 表位 · 表侄 · 表兄 · 表册 · 表冠 · 表决 · 表則