表达的身势
biểu đạt đích thân thế
Hán Việt: biểu đạt đích thân thế
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cử chỉ biểu cảm
- Biên soạn 表達的身勢 iǎodá de shēnshì n. expressive gesture
Eng
- Cihui 表達的身勢 iǎodá de shēnshì n. expressive gesture
Hán Việt: biểu đạt đích thân thế