衫带

shān dàisam đái

Hán Việt: sam đái · Pinyin: shān dài

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.宋代皇帝上朝时所穿的衫袍和腰巾所系的玉装红束带。 2.穿衫束角带。宋代男子的一般服饰。

Cấu tạo: 衫 (sam) + 帶 (đái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋代皇帝上朝时所穿的衫袍和腰巾所系的玉装红束带。 2.穿衫束角带。宋代男子的一般服饰。

Từ liên quan

Gần nghĩa

带上 · 带下 · 带伤 · 带儿 · 带兵 · 带到 · 带刺 · 带动