衮缺 cổn khuyết Hán Việt: cổn khuyết Tổng quan Chỉ điều lầm lỗi của vua Cấu tạo: 袞 (cổn) + 缺 (khuyết)Hán Việtcổn khuyếtTừ loạidanhCấu tạo袞 + 缺 · cổn + khuyết nghĩa thành phần: cổn + khuyết Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lỗi lầm vua Từ liên quan Gần nghĩa缺乏 · 缺人 · 缺位 · 缺刻 · 缺勤 · 缺口 · 缺名 · 缺嘴