缺乏
khuyết phạp
Hán Việt: khuyết phạp · Pinyin: quē fá
Tổng quan
thiếu | không đủ hiếu sót — Thiếu hụt, túng thiếu. khuyết phạp khuyết phạp ☆Thiếu sót — Thiếu hụt, túng thiếu. thiếu hụt; thiếu; không đủ。(所需要的、想要的或一般應有的事物)沒有或不夠。 材料缺乏。 thiếu tài liệu. 缺乏經驗。 thiếu kinh nghiệm.
Nghĩa
Việt
- Cihui thiếu | không đủ hiếu sót — Thiếu hụt, túng thiếu. khuyết phạp khuyết phạp ☆Thiếu sót — Thiếu hụt, túng thiếu. thiếu hụt; thiếu; không đủ。(所需要的、想要的或一般應有的事物)沒有或不夠。 材料缺乏。 thiếu tài liệu. 缺乏經驗。 thiếu kinh nghiệm.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 短少、不足。如:「戰爭期間,民生物資普遍缺乏。」也作「缺少」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (所需要的、想要的或一般应有的事物)没有或不够:材料~|~经验|~锻炼。
Eng
- CC-CEDICT to lack; to be short of
- Cihui shortage; be lacking; to be short of; to lack; scarcity