衰弊

shuāi bìsuy tệ

Hán Việt: suy tệ · Pinyin: shuāi bì

Tổng quan

Sa sút dở xấu

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹衰败。

Cấu tạo: 衰 (suy) + 弊 (tệ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sa sút, tệ hại

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹衰败。

Từ liên quan

Gần nghĩa

弊俗 · 弊害 · 弊宿 · 弊布 · 弊政 · 弊案 · 弊欲 · 弊漏