衾裯不掩 qīn chóu bù yǎn·khâm chù bất yểm Hán Việt: khâm chù bất yểm · Pinyin: qīn chóu bù yǎn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指贫穷。 Cấu tạo: 衾 (khâm) + 裯 (chù) + 不 (bất) + 掩 (yểm)Pinyinqīn chóu bù yǎnHán Việtkhâm chù bất yểmCấu tạo衾 + 裯 + 不 + 掩 · khâm + chù + bất + yểm nghĩa thành phần: khâm + chù + bất + yểm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.指贫穷。 Từ liên quan Gần nghĩa衾裯枷鎖 · 衾裯枷锁 · 衾裯事 · 衾裯妾