袢溽

pàn rù

Pinyin: pàn rù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.闷热溽暑。

Cấu tạo: 袢 + 溽 (nhục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.闷热溽暑。

Từ liên quan

Gần nghĩa

溽暑 · 袢状的 · 溽夏 · 溽景 · 溽气 · 溽润 · 溽潤 · 溽热