被縛的普羅米修斯
bị phược đích phổ la mễ tu tư
Hán Việt: bị phược đích phổ la mễ tu tư · Pinyin: bèi fù de pǔ luó mǐ xiū sī
Tổng quan
Cấu tạo: 被 (bị) + 縛 (phược) + 的 (đích) + 普 (phổ) + 羅 (la) + 米 (mễ) + 修 (tu) + 斯 (tư)