裁决犯规

tài quyết phạm quy

Hán Việt: tài quyết phạm quy

Tổng quan

Cấu tạo: 裁 (tài) + 決 (quyết) + 犯 (phạm) + 規 (quy)

Từ liên quan

Gần nghĩa

犯规投球 · 裁决权的 · 犯规者 · 裁决者 · 犯规行为 · 裁决体系 · 裁决权