補交

bǔ jiāobổ giao

Hán Việt: bổ giao · Pinyin: bǔ jiāo

Tổng quan

nộp sau hạn; trả sau ngày đáo hạn

Cấu tạo: 補 (bổ) + 交 (giao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nộp bù
  • Google Alex v6 Nộp bù, trả bù
  • Tần suất từ nộp sau hạn; trả sau ngày đáo hạn

Eng

  • Cihui to hand in after the deadline; to pay after the due date
  • Tần suất từ to hand in after the deadline; to pay after the due date

Đức

  • Handedict Nachlieferung

Từ liên quan

Gần nghĩa

交與 · 交並 · 交九 · 交互 · 交付 · 交代 · 交會 · 交保