裝甲車輛

zhuāng jiǎ chē liàngtrang giáp xa lượng

Hán Việt: trang giáp xa lượng · Pinyin: zhuāng jiǎ chē liàng

Tổng quan

xe bọc thép

Cấu tạo: 裝 (trang) + 甲 (giáp) + 車 (xa) + 輛 (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xe bọc thép
  • Tần suất từ xe bọc thép

Eng

  • Cihui armored vehicles
  • Tần suất từ armored vehicles

Từ liên quan

Gần nghĩa

装甲列车 · 裝甲部隊 · 装甲兵 · 装甲板 · 装甲的 · 装甲舰 · 裝甲車 · 裝甲兵