裨苙

bì lập

Hán Việt: bì lập

Tổng quan

Cấu tạo: 裨 (bì) + 苙 (lập)

Từ liên quan

Gần nghĩa

裨将 · 裨將 · 裨益 · 裨补 · 裨1. · 裨2. · 裨使 · 裨冕