裹足不前

guǒ zú bù qiánkhỏa túc bất tiền

Hán Việt: khỏa túc bất tiền · Pinyin: guǒ zú bù qián

Tổng quan

BẤT TIỀN giẫm chân tại chỗ; do dự không tiến lên; chần chừ không bước tới; chùn bước

新华 · Tân Hoa Đại lục

裹:缠。停步不前,好像脚被缠住了一样。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

停止腳步,不往前行。比喻有所顧忌,不願去做。《三國演義》第一六回:「天下智謀之士,聞而自疑,將裹足不前,主公誰與定天下乎?」也作「裹足不進」。

Cấu tạo: 裹 (khỏa) + 足 (túc) + 不 (bất) + 前 (tiền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đứng yên không tiến lên (thành ngữ)
  • Cihui do dự và chần chừ
  • Biên soạn 裹足不前 uǒzúbùqián f.e. hesitate to move forward

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 停止腳步,不往前行。比喻有所顧忌,不願去做。《三國演義》第一六回:「天下智謀之士,聞而自疑,將裹足不前,主公誰與定天下乎?」也作「裹足不進」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 裹:缠。停步不前,好像脚被缠住了一样。

Eng

  • Cihui 裹足不前 uǒzúbùqián f.e. hesitate to move forward

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

作茧自缚 · 停滞不前 · 墨守成法 · 墨守成规 · 故步自封

Từ trái nghĩa

勇往直前