墨守成法
mặc thủ thành pháp
Hán Việt: mặc thủ thành pháp · Pinyin: mò shǒu chéng fǎ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容思想保守,固守舊法,不肯改變。也作「墨守成規」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指思想保守,守着老规矩不肯改变。同“墨守成规”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"墨守成规"。
- Tân Hoa Tự Điển 指思想保守,守着老规矩不肯改变。同墨守成规”。