複雜

fù záphức tạp

Hán Việt: phức tạp · Pinyin: fù zá

Tổng quan

Hán Việt: 複 TẠP phức tạp. 顏色複雜 màu sắc phức tạp. 複雜的問題 vấn đề phức tạp. 複雜的關係. quan hệ phức tạp

新华 · Tân Hoa Đại lục

(事物的种类、头绪等)多而杂(跟“简单”相对):~的局面, 问题很~。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

不單純而繁複。如:「這部機器構造很複雜。」

Cấu tạo: 複 (phức) + 雜 (tạp)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 1. complicated; complex

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不單純而繁複。如:「這部機器構造很複雜。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (事物的种类、头绪等)多而杂(跟“简单”相对):~的局面, 问题很~。
  • Kaggle Zh-Vi complex

Eng

  • Cihui complicated; complex

Đức

  • Handedict Komplexität (S, EDV)

other

  • Nguồn khác Nhiều, rắc rối, lộn xộn

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

庞杂 · 曲折

Từ trái nghĩa

单纯 · 单调 · 简单 · 纯粹