複雜區域疼痛綜合徵

fùzá qūyù téngtòng zōnghézhēng phức tạp khu vực đông thống tống hợp trưng

Hán Việt: phức tạp khu vực đông thống tống hợp trưng · Pinyin: fùzá qūyù téngtòng zōnghézhēng

Tổng quan

Cấu tạo: (phức) + (tạp) + (khu) + (vực) + (đông) + (thống) + (tống) + (hợp) + (trưng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui complex regional pain syndrome