褊躚 biển tiên Hán Việt: biển tiên Tổng quan Dáng nhảy múa Cấu tạo: 褊 (biển) + 跹 (tiên)Hán Việtbiển tiênTừ loạidanhCấu tạo褊 + 跹 · biển + tiên nghĩa thành phần: biển + tiên Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dáng nhảy múa Từ liên quan Gần nghĩa褊吝 · 褊小 · 褊局 · 褊心 · 褊急 · 褊狭 · 褊窄 · 褊袒