褓被 bảo bị Hán Việt: bảo bị Tổng quan Cấu tạo: 褓 (bảo) + 被 (bị)Hán Việtbảo bịCấu tạo褓 + 被 · bảo + bị nghĩa thành phần: bảo + bị Từ liên quan Gần nghĩa被位 · 被俘 · 被关 · 被动 · 被動 · 被单 · 被卧 · 被告