褪光处理

thốn quang xử lí

Hán Việt: thốn quang xử lí

Tổng quan

chiếu thảm, nguyên liệu dệt chiếu; nguyên liệu dệt thảm

Cấu tạo: 褪 (thốn) + 光 (quang) + 處 (xử) + 理 (lí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nguyên liệu dệt

Từ liên quan

Gần nghĩa

处理的人 · 处理程序 · 处理能力 · 处理不了的 · 处理品 · 处理器 · 处理好 · 处理机