褭朵

Tổng quan

Cấu tạo: 褭 + 朵 (đóa)

Từ liên quan

Gần nghĩa

朵云 · 朵儿 · 朵兒 · 朵颐 · 朵哆 · 朵子 · 朵廊 · 朵楼