褭篆 niǎo zhuàn Pinyin: niǎo zhuàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"袅篆"。 2.指香的烟缕。 Cấu tạo: 褭 + 篆 (triện)Pinyinniǎo zhuànCấu tạo褭 + 篆 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"袅篆"。 2.指香的烟缕。 Từ liên quan Gần nghĩa篆书 · 篆体 · 篆刻 · 篆字 · 篆工 · 篆文 · 篆玉 · 篆章