篆章

zhuàn zhāngtriện chương

Hán Việt: triện chương · Pinyin: zhuàn zhāng

Tổng quan

chữ triện

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.用篆字所刻的印章。

Cấu tạo: 篆 (triện) + 章 (chương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 con dấu triện
  • VietPhrases chữ triện
  • Biên soạn 篆章 huànzhāng n. seal; chop M:⁴méi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.用篆字所刻的印章。

Eng

  • Cihui 篆章 huànzhāng n. seal; chop M:⁴méi

Từ liên quan

Gần nghĩa

章丘 · 章则 · 章动 · 章句 · 章台 · 章奏 · 章子 · 章安