褲口 kù kǒu·khố khẩu Hán Việt: khố khẩu · Pinyin: kù kǒu Tổng quan ống quần Cấu tạo: 褲 (khố) + 口 (khẩu)Pinyinkù kǒuHán Việtkhố khẩuTừ loạidanhCấu tạo褲 + 口 · khố + khẩu nghĩa thành phần: khố + khẩu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ống quầnEngCihui trouser leg opening Từ liên quan Gần nghĩa口中 · 口交 · 口令 · 口傳 · 口供 · 口信 · 口北 · 口占