褲管

kù guǎnkhố quản

Hán Việt: khố quản · Pinyin: kù guǎn

Tổng quan

方 ống quần

新华 · Tân Hoa Đại lục

〈方〉裤腿。也叫裤脚管。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

褲子的兩腿部分,因看起來類似圓形的管子,故稱為「褲管」。

Cấu tạo: 褲 (khố) + 管 (quản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ống quần
  • Biên soạn trouser legs M:²zhī

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 褲子的兩腿部分,因看起來類似圓形的管子,故稱為「褲管」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 〈方〉裤腿。也叫裤脚管。

Eng

  • Cihui trouser leg

Đức

  • Handedict Hosenbein(e)

Từ liên quan

Gần nghĩa

管𠮨 · 管樂 · 管事 · 管井 · 管他 · 管仲 · 管住 · 管你