褲線

kù xiànkhố tuyến

Hán Việt: khố tuyến · Pinyin: kù xiàn

Tổng quan

li quần

新华 · Tân Hoa Đại lục

指裤腿前后正中从上到下熨成的褶子。

Cấu tạo: 褲 (khố) + 線 (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn crease (of trousers) M:¹tiáo

Eng

  • Cihui 褲線 ùxiàn n. crease (of trousers) M:¹tiáo

Từ liên quan

Gần nghĩa

線呢 · 線圖 · 線形 · 線春 · 線腳 · 線衣 · 線裝 · 線規