襪材 miệt tài Hán Việt: miệt tài Tổng quan Cấu tạo: 袜 (miệt) + 材 (tài)Hán Việtmiệt tàiCấu tạo袜 + 材 · miệt + tài nghĩa thành phần: miệt + tài Từ liên quan Gần nghĩa材器 · 材料 · 材木 · 材积 · 材质 · 袜吊 · 袜商 · 袜套