西方狍 xī fāng páo·TÂY PHƯƠNG BÀO Hán Việt: TÂY PHƯƠNG BÀO · Pinyin: xī fāng páo Tổng quan nai sừng tấm Cấu tạo: 西 (tây) + 方 (phương) + 狍Pinyinxī fāng páoHán ViệtTÂY PHƯƠNG BÀOTừ loạidanhCấu tạo西 + 方 + 狍 Nghĩa ViệtCihui capreolus capreolusEngCihui roe deer; capreolus capreolus Từ liên quan Gần nghĩa西方人 · 西方師 · 西方的 · 西方净土 · 西方 · 西方合論 · 西方松鸡 · 西方淨土