西湖區

xī hú qūtây hồ khu

Hán Việt: tây hồ khu · Pinyin: xī hú qū

Tổng quan

quận Tây Hồ (tên địa danh)

Cấu tạo: 西 (tây) + 湖 (hồ) + 區 (khu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quận Tây Hồ của thành phố Hàng Châu 杭州市, Chiết Giang
  • Cihui quận Tây Hồ của thành phố Nam Xương 南昌市, Giang Tây

Eng

  • Cihui West lake district (place name); Xihu district of Hangzhou city 杭州市, Zhejiang; Xihu district of Nanchang city 南昌市, Jiangxi

Từ liên quan

Gần nghĩa

西湖鄉 · 湖區 · 西湖 · 西湖詩集 · 西湖佳话 · 西湖全鱼 · 西湖处士 · 西湖處士