西班牙的歐元硬幣

xī bān yá de ōu yuán yìng bì tây ban nha đích âu nguyên ngạnh tệ

Hán Việt: tây ban nha đích âu nguyên ngạnh tệ · Pinyin: xī bān yá de ōu yuán yìng bì

Tổng quan

Cấu tạo: 西 (tây) + (ban) + (nha) + (đích) + (âu) + (nguyên) + (ngạnh) + (tệ)