西班牙第二共和國
tây ban nha đệ nhị cộng hòa quốc
Hán Việt: tây ban nha đệ nhị cộng hòa quốc · Pinyin: xī bān yá dì èr gòng hé guó
Tổng quan
Cấu tạo: 西 (tây) + 班 (ban) + 牙 (nha) + 第 (đệ) + 二 (nhị) + 共 (cộng) + 和 (hòa) + 國 (quốc)