西門子威迪歐汽車電子
tây môn tử uy địch âu khí xa điện tử
Hán Việt: tây môn tử uy địch âu khí xa điện tử · Pinyin: xī mén zǐ wēi dí ōu qì chē diàn zǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 西 (tây) + 門 (môn) + 子 (tử) + 威 (uy) + 迪 (địch) + 歐 (âu) + 汽 (khí) + 車 (xa) + 電 (điện) + 子 (tử)