要不是

yào bu shìyếu bất thị

Hán Việt: yếu bất thị · Pinyin: yào bu shì

Tổng quan

nếu không phải vì

新华 · Tân Hoa Đại lục

如果不是:~你提醒我,这件事我早就忘了。

Cấu tạo: 要 (yếu) + 不 (bất) + 是 (thị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nếu không có
  • Tần suất từ yêu bất thị/yêu phi thị/yêu phầu thị/yêu phủ thị/yếu bất thị/yếu phi thị/yếu phầu thị/yếu phủ thị: nếu không; nếu không phải vì , nếu không có; nếu không
  • Biên soạn if it were not for; but for

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 如果不是:~你提醒我,这件事我早就忘了。

Eng

  • Cihui if it were not for; but for
  • Tần suất từ conj. if it were not for; but for , ∼ nǐ, wǒ ¹zǎo méimìng le. If it were not for you, I would long since have been dead. ◆cons. <b>∼ A jiùshi B</b> if it isn't A then it's B

Đức

  • Handedict falls es nicht, wenn nicht

Từ liên quan

Gần nghĩa

不是吗 · 不是话 · 要不得 · 要不然 · 不是 · 不是东西 · 不是味儿 · 不是故意