要害之地

yào hài zhī dìyếu hại chi địa

Hán Việt: yếu hại chi địa · Pinyin: yào hài zhī dì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

要害:人体上能致命的部位,比喻军事上处于至关重要位置的地方。多比喻军事战略要地。亦作“要害之处”。

Cấu tạo: 要 (yếu) + 害 (hại) + 之 (chi) + 地 (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 要害:人体上能致命的部位,比喻军事上处于至关重要位置的地方。多比喻军事战略要地。亦作“要害之处”。

Từ liên quan

Gần nghĩa

要害之处 · 要害部件 · 要害部位 · 要害部门 · 要害处