要害之处 yào hài zhī chù·yếu hại chi xử Hán Việt: yếu hại chi xử · Pinyin: yào hài zhī chù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 处于极为重要的位置。 Cấu tạo: 要 (yếu) + 害 (hại) + 之 (chi) + 處 (xử)Pinyinyào hài zhī chùHán Việtyếu hại chi xửCấu tạo要 + 害 + 之 + 處 · yếu + hại + chi + xử nghĩa thành phần: yếu + hại + chi + xử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 处于极为重要的位置。 Từ liên quan Gần nghĩa要害之地 · 要害部件 · 要害部位 · 要害部门 · 要害处