要害部门

yếu hại bộ môn

Hán Việt: yếu hại bộ môn

Tổng quan

Cấu tạo: 要 (yếu) + 害 (hại) + 部 (bộ) + 門 (môn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ban ngành chủ chốt
  • Biên soạn bùmén p.w. key department

Eng

  • Cihui 要害部門 àohài bùmén p.w. key department

Từ liên quan

Gần nghĩa

部门别的 · 部门的 · 要害之处 · 要害之地 · 要害部件 · 要害部位 · 部门主管 · 部门经理