规划人员

guī huà rén yuánquy hoạch nhân viên

Hán Việt: quy hoạch nhân viên · Pinyin: guī huà rén yuán

Tổng quan

nhà hoạch định

Cấu tạo: 規 (quy) + 劃 (hoạch) + 人 (nhân) + 員 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người lập kế hoạch
  • Google Alex v6 nhà hoạch định

Eng

  • Cihui planner

Đức

  • Handedict Planer

Từ liên quan

Gần nghĩa

人员不足的 · 规划局 · 人员不足 · 人员伤亡 · 人员伤害 · 人员分流 · 人员培训 · 人员素质