规范理论

guī fàn lǐ lùnquy phạm lí luận

Hán Việt: quy phạm lí luận · Pinyin: guī fàn lǐ lùn

Tổng quan

Mô hình Chuẩn (của vật lý hạt)

Cấu tạo: 規 (quy) + 範 (phạm) + 理 (lí) + 論 (luận)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lý thuyết quy phạm
  • Google Alex v6 mô hình chuẩn
  • Tần suất từ Mô hình Chuẩn (của vật lý hạt)

Eng

  • Cihui Standard Model (of particle physics)
  • Tần suất từ Standard Model (of particle physics)

Từ liên quan

Gần nghĩa

理论上的 · 理论基础 · 理论贡献 · 理论上 · 理论化 · 理论地 · 理论家 · 理论的