觜宿

zī xiùtuy túc

Hán Việt: tuy túc · Pinyin: zī xiù

Tổng quan

chòm sao số 20 trong Nhị thập bát tú 二十八宿, xấp xỉ Lạp Hộ Tọa 獵戶座

Cấu tạo: 觜 (tuy) + 宿 (túc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 猎户座
  • Tần suất từ chòm sao số 20 trong Nhị thập bát tú 二十八宿, xấp xỉ Lạp Hộ Tọa 獵戶座, 猎户座

Eng

  • JMdict Chinese Turtle Beak constellation (one of the 28 mansions)
  • Cihui number 20 of the 28 constellations 二十八宿, approx. Orion 獵戶座; 猎户座
  • Tần suất từ number 20 of the 28 constellations 二十八宿, approx. Orion 獵戶座, 猎户座

ja

  • JMdict 觜宿(とろきぼし)

Từ liên quan

Gần nghĩa

宿世 · 宿主 · 宿仇 · 宿作 · 宿债 · 宿儒 · 宿分 · 宿务