觥使

quang sử

Hán Việt: quang sử

Tổng quan

Cấu tạo: 觥 (quang) + 使 (sử)

Từ liên quan

Gần nghĩa

使丑 · 使人 · 使令 · 使伏 · 使俯 · 使冲 · 使出 · 使动